Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Maccabi Petah Tikva

Maccabi Petah Tikva

Israel
Israel
CLB bóng đá Maccabi Petah Tikva F ...
Cho xem nhiều hơn

Maccabi Petah Tikva Resultados mais recentes

TTG 25/05/26 12:00
MS Bóng đá Hapoel Kiryat Yam MS Bóng đá Hapoel Kiryat Yam Maccabi Petah Tikva Maccabi Petah Tikva
0 0
TTG 20/05/26 11:45
Maccabi Petah Tikva Maccabi Petah Tikva Bnei Yehuda Tel Aviv Bnei Yehuda Tel Aviv
2 2
TTG 15/05/26 09:00
Hapoel Kfar Saba Hapoel Kfar Saba Maccabi Petah Tikva Maccabi Petah Tikva
2 2
TTG 11/05/26 12:00
Maccabi Petah Tikva Maccabi Petah Tikva Hapoel Rishon Leion Hapoel Rishon Leion
2 0
TTG 05/05/26 12:00
Hapoel Ramat Gan Giv'atayim Hapoel Ramat Gan Giv'atayim Maccabi Petah Tikva Maccabi Petah Tikva
1 1
TTG 01/05/26 09:00
Maccabi Petah Tikva Maccabi Petah Tikva Maccabi Herzliya Maccabi Herzliya
1 2
TTG 24/04/26 09:00
Maccabi Petah Tikva Maccabi Petah Tikva Hapoel Kfar Shalem Hapoel Kfar Shalem
2 3
TTG 17/04/26 08:00
Hapoel Rishon Leion Hapoel Rishon Leion Maccabi Petah Tikva Maccabi Petah Tikva
1 1
TTG 14/04/26 13:30
Maccabi Petah Tikva Maccabi Petah Tikva Maccabi Herzliya Maccabi Herzliya
1 1
TTG 10/04/26 08:00
MS Bóng đá Hapoel Kiryat Yam MS Bóng đá Hapoel Kiryat Yam Maccabi Petah Tikva Maccabi Petah Tikva
2 2

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
19
11
4
4
42:21
+21
37
1.95
Phong độ sân khách
18
7
9
2
35:21
+14
30
1.67
Phong độ tổng thể
37
18
13
6
77:42
+35
67
1.81
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
19
11
6
2
18:5
+13
39
2.05
Phong độ sân khách
18
7
10
1
17:5
+12
31
1.72
Phong độ tổng thể
37
18
16
3
35:10
+25
70
1.89
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
19
8
6
5
24:16
+8
30
1.58
Phong độ sân khách
18
6
7
5
18:16
+2
25
1.39
Phong độ tổng thể
37
14
13
10
42:32
+10
55
1.49

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
2.08
2.21
1.94
Phút / bàn thắng ghi
43
41
46
Trên 0.5
84%
90%
78%
Trên 1.5
65%
74%
56%
Trên 2.5
25%
22%
28%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
46%
53%
39%
Đội dầu tiên ghi bàn
0%
0%
0%
Không ghi được bàn thắng
17%
11%
23%
Điểm số cao nhất trong một trận
6
6
6
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.95
0.95
0.94
Ghi bàn trong 1H
63%
69%
56%
Thất bại ghi bàn 1H
38%
32%
45%
1H Bàn thắng ghi
35
18
17
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
1.14
1.26
1.00
Ghi bàn trong 2H
68%
74%
62%
Thất bại hhi bàn 2H
33%
27%
39%
2H Bàn thắng ghi
42
24
18

Maccabi Petah Tikva ghi bàn cứ mỗi 43 phút trong Giải hạng nhất quốc gia

Maccabi Petah Tikva ghi trung bình 2.08 bàn mỗi trận

Maccabi Petah Tikva là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia

Maccabi Petah Tikva không ghi được bàn trong 17% tại Giải hạng nhất quốc gia

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.14
1.11
1.17
Phút / bàn thủng lưới
79’
81’
77’
Giữ sạch lưới %
28%
32%
23%
Trên 0.5
73%
69%
78%
Trên 1.5
33%
32%
34%
Trên 2.5
9%
11%
6%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
3
3
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.27
0.26
0.28
Giữ sạch lưới 1H
27%
14%
13%
1h goals conceded
10
5
5
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.86
0.84
0.89
Giữ sạch lưới 2H
15%
9%
6%
2H Bàn thua
32
16
16

Maccabi Petah Tikva để thủng lưới cứ mỗi 79 phút tại Giải hạng nhất quốc gia

Maccabi Petah Tikva để thủng lưới trung bình 1.14 bàn mỗi trận

Maccabi Petah Tikva đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.22
3.32
3.11
Trên 0.5
90%
95%
84%
Trên 1.5
84%
85%
84%
Trên 2.5
63%
64%
62%
Trên 3.5
44%
43%
45%
Trên 4.5
28%
32%
23%
Trên 5.5
14%
16%
12%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
11%
6%
17%
Dưới 1.5
17%
16%
17%
Dưới 2.5
38%
37%
39%
Dưới 3.5
57%
58%
56%
Dưới 4.5
73%
69%
78%
Dưới 5.5
87%
85%
89%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.22
1.21
1.22
Trên 0.5 1H
71%
79%
62%
Trên 1.5 1H
38%
32%
45%
Trên 2.5 1H
11%
11%
12%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
30%
22%
39%
Dưới 1.5 1H
63%
69%
56%
Dưới 2.5 1H
90%
90%
89%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
2.00
2.11
1.89
Trên 0.5 2H
87%
90%
84%
Trên 1.5 2H
68%
64%
73%
Trên 2.5 2H
36%
43%
28%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
14%
11%
17%
Dưới 1.5 2H
33%
37%
28%
Dưới 2.5 2H
65%
58%
73%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Maccabi Petah Tikva đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia

Maccabi Petah Tikva tổng số bàn thắng mỗi trận 3.22 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 63% đối với Maccabi Petah Tikva tại Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 57% đối với Maccabi Petah Tikva tại Giải hạng nhất quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
68%
64%
73%
CDG cả hai hiệp
3%
0%
6%
CDG và thắng
33%
32%
34%
CDG và hòa
25%
16%
34%
CDG và thua
11%
16%
6%
CDG và trên 2.5 (có/có)
57%
58%
56%
CDG và trên 2.5 (không/có)
6%
6%
6%
CDG và trên 3.5 (có/có)
41%
37%
45%
CDG và trên 3.5 (không/có)
3%
6%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
19%
16%
23%
CDG 2H
41%
37%
45%
CDG 1H và 2H (có/có)
3%
0%
6%
CDG 1H và 2H (có/không)
17%
16%
17%
CDG 1H và 2H (không/có)
38%
37%
39%
CDG 1H và 2H (không/không)
44%
48%
39%

Maccabi Petah Tikva đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 68% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Maccabi Petah Tikva ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Maccabi Petah Tikva ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 41% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
3%
0%
3%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
3%
3%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
3%
0%
3%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
31 - 45+ phút
3%
0%
3%
46 - 60+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
3%
3%
0%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
3%
0%
3%

Maccabi Petah Tikva ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Maccabi Petah Tikva chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Maccabi Petah Tikva chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Maccabi Petah Tikva ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Maccabi Petah Tikva chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Maccabi Petah Tikva chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
95%
100%
89%
+0.5
84%
79%
89%
-0.5
49%
58%
39%
-1.5
28%
32%
23%
-2.5
19%
16%
23%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
92%
90%
95%
-0.5
49%
58%
39%
-1.5
22%
16%
28%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
90%
95%
84%
+0.5
73%
74%
73%
-0.5
38%
43%
34%
-1.5
22%
27%
17%

Maccabi Petah Tikva ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Maccabi Petah Tikva ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Maccabi Petah Tikva ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0.05
0.11
0
Đội thẻ trung bình
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình %
0.05
0.11
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
98%
95%
100%
Chấp +0.5
98%
95%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
3%
6%
0%
Trên 1.5
3%
6%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
2
2
0
Cao nhất trong một trận
2
2
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0.05
0.11
0
Đội thẻ trung bình 2H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.05
0.11
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
98%
95%
100%
Chấp +0.5
98%
95%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
3%
6%
0%
Trên 1.5
3%
6%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
3%
6%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
3%
6%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%

Maccabi Petah Tikva thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Maccabi Petah Tikva có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Maccabi Petah Tikva thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Maccabi Petah Tikva có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Maccabi Petah Tikva thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Maccabi Petah Tikva có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0.35
0.68
0
Đội phạt góc trung bình
0.32
0.63
0
Phạt góc chống lại trung bình
0.03
0.05
0
Chiến thắng
3%
6%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
3%
6%
0%
Handicap -2.5
3%
6%
0%
Trên 6.5
3%
6%
0%
Trên 7.5
3%
6%
0%
Trên 8.5
3%
6%
0%
Trên 9.5
3%
6%
0%
Trên 10.5
3%
6%
0%
Trên 11.5
3%
6%
0%
Trên 12.5
3%
6%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0.19
0.37
0
Đội phạt góc trung bình 1H
0.16
0.32
0
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.03
0.05
0
Chiến thắng 1H
3%
6%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
3%
6%
0%
Handicap -2.5
3%
6%
0%
Trên 4.5
3%
6%
0%
Trên 5.5
3%
6%
0%
Trên 6.5
3%
6%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
3%
6%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
3%
6%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0.16
0.32
0
Đội phạt góc trung bình 2H
0.16
0.32
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
3%
6%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
3%
6%
0%
Handicap -2.5
3%
6%
0%
Trên 4.5
3%
6%
0%
Trên 5.5
3%
6%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
3%
6%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
3%
6%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%

Maccabi Petah Tikva thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Maccabi Petah Tikva có trung bình 0.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Maccabi Petah Tikva thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Maccabi Petah Tikva có trung bình 0.19 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Maccabi Petah Tikva thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Maccabi Petah Tikva có trung bình 0.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Damascan V. FW
    8
  • 2 Mahamid A. MD
    6
  • 3 Harris W. FW
    5
  • 4 Azugi A. DF
    2
  • 5 Altori A. FW
    1
  • 6 Vered I. FW
    1
  • 7 Glazer T. MD
    1
  • 8 Shamir E. MD
    1
  • 9 Hindi M. DF
    1
  • 10 Cohen Y. DF
    1
  • 11 Gojkovic R. DF
    1
  • 12 Stor L. FW
    1
  • 13 Hazan L. MD
    1
  • 14 Roizman O. FW
    1

Maccabi Petah Tikva Bàn

# Hình thức National League 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 30 17 9 4 67:32 35 60
2 30 14 8 8 45:35 10 50
3 30 14 7 9 48:36 12 49
4 30 13 9 8 43:33 10 48
5 30 13 8 9 51:47 4 47
6 30 12 8 10 34:37 -3 44
7 30 13 7 10 43:37 6 42
8 30 11 8 11 38:39 -1 41
9 30 10 8 12 29:36 -7 38
10 30 10 7 13 50:50 0 37
11 30 9 9 12 32:48 -16 36
12 30 8 10 12 34:39 -5 34
13 30 6 14 10 37:45 -8 32
14 30 8 8 14 30:41 -11 32
15 30 6 13 11 32:42 -10 31
16 30 4 11 15 32:48 -16 23
  • Championship round
  • Relegation Round
# Hình thức National League 25/26, Championship Round TC T V Đ BT KD K
1 37 18 13 6 77:42 35 67
2 37 18 10 9 59:41 18 64
3 37 17 11 9 55:44 11 62
4 37 15 12 10 46:44 2 57
5 37 16 8 13 67:63 4 56
6 37 15 9 13 48:43 5 50
7 37 13 11 13 52:50 2 50
8 37 13 10 14 50:54 -4 49
  • Promotion

Maccabi Petah Tikva Biệt đội

No data for selected season

C. (tiếng Hebrew: מכבי פתח תקווה; Tên đầy đủ: "Maccabi Avshalom Ironi Petah Tikva F.C., מועדון ספורט מכבי אבשלום עירוני פתח תקווה) là một câu lạc bộ bóng đá Israel đóng tại thành phố Petah Tikva. Đội bóng này là một phần của Liên đoàn Maccabi Thế giới dành cho các câu lạc bộ thể thao Do Thái quốc tế. Đội bóng đã lên hạng lần đầu vào mùa giải 2019/20 sau chỉ một mùa ở hạng hai (Liga Leumit).
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Maccabi Petah Tikva
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Maccabi Petah Tikva
  • Viết tắt:
    MPT
  • Sân vận động:
    Hamoshava Stadium
  • Thành phố:
    Petah Tikva
  • Capacidade do estádio:
    11500
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close