Maccabi Petah Tikva Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Maccabi Petah Tikva ghi bàn cứ mỗi 43 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Maccabi Petah Tikva ghi trung bình 2.08 bàn mỗi trận
Maccabi Petah Tikva là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Maccabi Petah Tikva không ghi được bàn trong 17% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Maccabi Petah Tikva để thủng lưới cứ mỗi 79 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Maccabi Petah Tikva để thủng lưới trung bình 1.14 bàn mỗi trận
Maccabi Petah Tikva đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Maccabi Petah Tikva đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Maccabi Petah Tikva tổng số bàn thắng mỗi trận 3.22 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 63% đối với Maccabi Petah Tikva tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 57% đối với Maccabi Petah Tikva tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Maccabi Petah Tikva đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 68% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Maccabi Petah Tikva ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Maccabi Petah Tikva ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 41% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Maccabi Petah Tikva ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Maccabi Petah Tikva chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Maccabi Petah Tikva chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Maccabi Petah Tikva ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Maccabi Petah Tikva chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Maccabi Petah Tikva chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Maccabi Petah Tikva ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Maccabi Petah Tikva ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Maccabi Petah Tikva ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Maccabi Petah Tikva thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Maccabi Petah Tikva có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Maccabi Petah Tikva thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Maccabi Petah Tikva có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Maccabi Petah Tikva thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Maccabi Petah Tikva có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Maccabi Petah Tikva thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Maccabi Petah Tikva có trung bình 0.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Maccabi Petah Tikva thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Maccabi Petah Tikva có trung bình 0.19 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Maccabi Petah Tikva thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Maccabi Petah Tikva có trung bình 0.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Maccabi Petah Tikva Bàn
| # | Hình thức National League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 17 | 9 | 4 | 67:32 | 35 | 60 | |
| 2 | 30 | 14 | 8 | 8 | 45:35 | 10 | 50 | |
| 3 | 30 | 14 | 7 | 9 | 48:36 | 12 | 49 | |
| 4 | 30 | 13 | 9 | 8 | 43:33 | 10 | 48 | |
| 5 | 30 | 13 | 8 | 9 | 51:47 | 4 | 47 | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | 34:37 | -3 | 44 | |
| 7 | 30 | 13 | 7 | 10 | 43:37 | 6 | 42 | |
| 8 | 30 | 11 | 8 | 11 | 38:39 | -1 | 41 | |
| 9 | 30 | 10 | 8 | 12 | 29:36 | -7 | 38 | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 50:50 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | 32:48 | -16 | 36 | |
| 12 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34:39 | -5 | 34 | |
| 13 | 30 | 6 | 14 | 10 | 37:45 | -8 | 32 | |
| 14 | 30 | 8 | 8 | 14 | 30:41 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 6 | 13 | 11 | 32:42 | -10 | 31 | |
| 16 | 30 | 4 | 11 | 15 | 32:48 | -16 | 23 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức National League 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 18 | 13 | 6 | 77:42 | 35 | 67 | |
| 2 | 37 | 18 | 10 | 9 | 59:41 | 18 | 64 | |
| 3 | 37 | 17 | 11 | 9 | 55:44 | 11 | 62 | |
| 4 | 37 | 15 | 12 | 10 | 46:44 | 2 | 57 | |
| 5 | 37 | 16 | 8 | 13 | 67:63 | 4 | 56 | |
| 6 | 37 | 15 | 9 | 13 | 48:43 | 5 | 50 | |
| 7 | 37 | 13 | 11 | 13 | 52:50 | 2 | 50 | |
| 8 | 37 | 13 | 10 | 14 | 50:54 | -4 | 49 |
- Promotion
Maccabi Petah Tikva Biệt đội
No data for selected season